THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG ()
GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
378 |
-22,00 |
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
368 |
-11,00 |
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
604,5 |
-7,50 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
2020 |
24,00 |
|
Cà phê Arabica
|
USD /bao 60kg |
178,4 |
-4,10 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
148,2 |
-4,90 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
56,95 |
0,25 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
49,83 |
2,78 |
|
Khí đốt thiên nhiên,
|
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
59,70 |
4,30 |
|
Karosene
|
USD/thùng |
60,42 |
5,94 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1265,35 |
-60,46 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,86794 |
0,0303 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,87242 |
-0,0005 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
5316,02 |
-2,53 |
|
-
|
" |
7039,78 |
191,40 |
|
-
|
" |
10628,43 |
190,09 |
|
-
|
" |
16899,1 |
199,92 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
24002,3 |
294,57 |